CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
6506Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Huanghe Street Branch | 305221065065 | 中国民生银行股份有限公司沈阳黄河大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Changbaidao Branch | 305221065129 | 中国民生银行股份有限公司沈阳长白岛支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Beishuncheng Branch | 305221065024 | 中国民生银行股份有限公司沈阳北顺城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Jianshe Road Branch | 305221065032 | 中国民生银行股份有限公司沈阳建设路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Nujiang Street Branch | 305221065081 | 中国民生银行股份有限公司沈阳怒江街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Pangjiang Street Branch | 305221065090 | 中国民生银行股份有限公司沈阳滂江街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Lianhe Road Branch | 305221065073 | 中国民生银行股份有限公司沈阳联合路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Wuai Street Branch | 305221065112 | 中国民生银行股份有限公司沈阳五爱街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Baogong Street Branch | 305221065057 | 中国民生银行股份有限公司沈阳保工街支行 |
| China Minsheng Bank Shenyang Branch | 305221065008 | 中国民生银行沈阳分行 |