CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
6510Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Hengda Road Branch | 305221065104 | 中国民生银行股份有限公司沈阳恒达路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Nujiang Street Branch | 305221065081 | 中国民生银行股份有限公司沈阳怒江街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Lianhe Road Branch | 305221065073 | 中国民生银行股份有限公司沈阳联合路支行 |
| China Minsheng Bank Shenyang Branch | 305221065008 | 中国民生银行沈阳分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Beishuncheng Branch | 305221065024 | 中国民生银行股份有限公司沈阳北顺城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Jianshe Road Branch | 305221065032 | 中国民生银行股份有限公司沈阳建设路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Wuai Street Branch | 305221065112 | 中国民生银行股份有限公司沈阳五爱街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Changbaidao Branch | 305221065129 | 中国民生银行股份有限公司沈阳长白岛支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Huanghe Street Branch | 305221065065 | 中国民生银行股份有限公司沈阳黄河大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Pangjiang Street Branch | 305221065090 | 中国民生银行股份有限公司沈阳滂江街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.