CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
6504Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Changjiang Street Branch305221065049中国民生银行股份有限公司沈阳长江街支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Business Processing Center305302032005中国民生银行股份有限公司无锡分行业务处理中心
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuxi Xinwu Branch305302032128中国民生银行股份有限公司无锡新吴支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuxi Huishan Branch305302032021中国民生银行股份有限公司无锡惠山支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuxi Meicun Branch305302032064中国民生银行股份有限公司无锡梅村支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Yixing Branch305302332049中国民生银行股份有限公司宜兴支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch305302232035中国民生银行股份有限公司江阴支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuxi Beitang Branch305302032101中国民生银行股份有限公司无锡北塘支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuxi Branch305302032013中国民生银行股份有限公司无锡分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuxi Nanchang Branch305302032072中国民生银行股份有限公司无锡南长支行
Hiển thị 411–420 trên 1273