CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3010Mã khu vực
0809Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Chengbei Branch | 305301008098 | 中国民生银行股份有限公司南京城北支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Changjiang Road Branch | 305301008102 | 中国民生银行股份有限公司南京长江路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Hexi Branch | 305301008119 | 中国民生银行股份有限公司南京河西支行 |
| China Minsheng Bank Nanjing Branch Shanghai Road Branch | 305301008039 | 中国民生银行南京分行上海路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Daming Road Branch | 305301008143 | 中国民生银行股份有限公司南京大明路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Mochou Lake Branch | 305301008135 | 中国民生银行股份有限公司南京莫愁湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Pukou Branch | 305301008186 | 中国民生银行股份有限公司南京浦口支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Gulou Branch | 305301008178 | 中国民生银行股份有限公司南京鼓楼支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Jianning Road Branch | 305301008194 | 中国民生银行股份有限公司南京建宁路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Muxuyuan Branch | 305301008209 | 中国民生银行股份有限公司南京苜蓿园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.