CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3010Mã khu vực
0831Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Yuhua Branch | 305301008313 | 中国民生银行股份有限公司南京雨花支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xuyi Branch | 305308873025 | 中国民生银行股份有限公司盱眙支行 |
| Huaian Hongze Branch of China Minsheng Bank Co., Ltd. | 305308773048 | 中国民生银行股份有限公司淮安洪泽支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Chengxi Branch | 305301008160 | 中国民生银行股份有限公司南京城西支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanjing Dongshan Small and Micro Branch | 305301008276 | 中国民生银行股份有限公司南京东山小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Huaian Branch | 305308073019 | 中国民生银行股份有限公司淮安分行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Branch Business Department | 305305026017 | 中国民生银行苏州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Zhangjiagang Tangqiao Branch | 305305626299 | 中国民生银行张家港塘桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunshan High-tech Industrial Development Zone Branch | 305305226165 | 中国民生银行股份有限公司昆山高新技术产业开发区支行 |
| China Minsheng Bank Changshu Guli Branch | 305305526211 | 中国民生银行常熟古里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.