CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3055Mã khu vực
2605Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changshu Branch | 305305526053 | 中国民生银行股份有限公司常熟支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunshan Economic and Technological Development Zone Branch | 305305226181 | 中国民生银行股份有限公司昆山经济技术开发区支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Wuzhong Branch | 305305026113 | 中国民生银行苏州吴中支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Huangdai Small and Micro Branch | 305305026244 | 中国民生银行苏州黄埭小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Linhu Small and Micro Branch | 305305026412 | 中国民生银行股份有限公司苏州临湖小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 305305026009 | 中国民生银行股份有限公司苏州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wujiang Shengze Branch | 305305426134 | 中国民生银行股份有限公司吴江盛泽支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Tongjing South Road Small and Micro Branch | 305305026316 | 中国民生银行苏州桐泾南路小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Nanhuanqiao Agricultural and Sideline Products Wholesale Market Small and Micro Branch | 305305026197 | 中国民生银行股份有限公司苏州南环桥农副产品批发市场小微支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Guangfu Small and Micro Branch | 305305026277 | 中国民生银行苏州光福小微支行 |