CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
3056Mã khu vực
2615Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Zhangjiagang Jingang Branch305305626153中国民生银行张家港金港支行
China Minsheng Bank Kunshan Qiandeng Small and Micro Branch305305226307中国民生银行昆山千灯小微支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changshu Branch305305526053中国民生银行股份有限公司常熟支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Nanhuanqiao Agricultural and Sideline Products Wholesale Market Small and Micro Branch305305026197中国民生银行股份有限公司苏州南环桥农副产品批发市场小微支行
China Minsheng Bank Suzhou Guangfu Small and Micro Branch305305026277中国民生银行苏州光福小微支行
China Minsheng Bank Suzhou Loufeng Small and Micro Branch305305026285中国民生银行苏州娄葑小微支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou High-speed Railway New Town Branch305305026148中国民生银行股份有限公司苏州高铁新城支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Qianwanli Bridge Small Commodity Market Small and Micro Branch305305026201中国民生银行股份有限公司苏州钱万里桥小商品市场小微支行
China Minsheng Bank Zhangjiagang Tangqiao Branch305305626299中国民生银行张家港塘桥支行
China Minsheng Bank Suzhou Tongjing South Road Small and Micro Branch305305026316中国民生银行苏州桐泾南路小微支行
Hiển thị 471–480 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.