CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
3056Mã khu vực
2604Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Branch305305626049中国民生银行股份有限公司张家港支行
China Minsheng Bank Suzhou Luzhi Small and Micro Branch305305026269中国民生银行苏州甪直小微支行
China Minsheng Bank Taicang Branch305305126086中国民生银行太仓支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou High-speed Railway New Town Branch305305026148中国民生银行股份有限公司苏州高铁新城支行
China Minsheng Bank Suzhou Beiqiao Small and Micro Branch305305026324中国民生银行苏州北桥小微支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Xuzhou Tongshan Branch305303380023中国民生银行股份有限公司徐州铜山支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch305303080012中国民生银行股份有限公司徐州分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Pizhou Branch305303580033中国民生银行股份有限公司邳州支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Xuzhou Gulou Branch305303080045中国民生银行股份有限公司徐州鼓楼支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Rugao Branch305306249033中国民生银行股份有限公司如皋支行
Hiển thị 491–500 trên 1273