CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3054Mã khu vực
2638Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Qidu Small and Micro Branch | 305305426386 | 中国民生银行股份有限公司苏州七都小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Qianwanli Bridge Small Commodity Market Small and Micro Branch | 305305026201 | 中国民生银行股份有限公司苏州钱万里桥小商品市场小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changshu Meili Small and Micro Branch | 305305526342 | 中国民生银行股份有限公司常熟梅李小微支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou New District Branch | 305305026025 | 中国民生银行苏州新区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Industrial Park Branch | 305305026105 | 中国民生银行股份有限公司苏州工业园区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Hushuguan Small and Micro Branch | 305305026404 | 中国民生银行股份有限公司苏州浒墅关小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunshan Branch | 305305226036 | 中国民生银行股份有限公司昆山支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Loufeng Small and Micro Branch | 305305026285 | 中国民生银行苏州娄葑小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taicang Dongcang Road Small and Micro Branch | 305305126221 | 中国民生银行股份有限公司太仓东仓路小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch | 305312010002 | 中国民生银行股份有限公司扬州分行 |