CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3055Mã khu vực
2621Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Changshu Guli Branch | 305305526211 | 中国民生银行常熟古里支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Wuzhong Economic and Technological Development Zone Small and Micro Branch | 305305026332 | 中国民生银行苏州吴中经济技术开发区小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Gusu Branch | 305305026076 | 中国民生银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Beiqiao Small and Micro Branch | 305305026324 | 中国民生银行苏州北桥小微支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Huangdai Small and Micro Branch | 305305026244 | 中国民生银行苏州黄埭小微支行 |
| China Minsheng Bank Changshu Merchants City Branch | 305305526123 | 中国民生银行常熟招商城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Hushuguan Small and Micro Branch | 305305026404 | 中国民生银行股份有限公司苏州浒墅关小微支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Wanda Plaza Small and Micro Branch | 305305026252 | 中国民生银行苏州万达广场小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Suzhou Linhu Small and Micro Branch | 305305026412 | 中国民生银行股份有限公司苏州临湖小微支行 |
| China Minsheng Bank Suzhou Luzhi Small and Micro Branch | 305305026269 | 中国民生银行苏州甪直小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.