CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2900Mã khu vực
0269Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Huaihai Branch | 305290002692 | 中国民生银行股份有限公司上海淮海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Tianlin Branch | 305290002498 | 中国民生银行股份有限公司上海田林支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Xinzhuang Branch | 305290002617 | 中国民生银行股份有限公司上海莘庄支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 305290001001 | 中国民生银行股份有限公司上海自贸试验区分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 305290002199 | 中国民生银行股份有限公司上海市中支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Hongkou Branch | 305290002182 | 中国民生银行股份有限公司上海虹口支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Zhangjiang Branch | 305290002705 | 中国民生银行股份有限公司上海张江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Jiujiang Branch | 305290002070 | 中国民生银行股份有限公司上海九江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Anshan Branch | 305223000013 | 中国民生银行股份有限公司鞍山分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenyang Baogong Street Branch | 305221065057 | 中国民生银行股份有限公司沈阳保工街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.