CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
2900Mã khu vực
0240Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Gubei Branch305290002406中国民生银行股份有限公司上海古北支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Huamu Branch305290002480中国民生银行股份有限公司上海花木支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Binjiang Branch305290002375中国民生银行股份有限公司上海滨江支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Cao'an Branch305290002502中国民生银行股份有限公司上海曹安支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Kaixuan Branch305290002519中国民生银行股份有限公司上海凯旋支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch305290002527中国民生银行股份有限公司上海奉贤支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Futures Exchange Branch305290002391中国民生银行股份有限公司上海期交所支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Dahua Branch305290002543中国民生银行股份有限公司上海大华支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Xinjing Branch305290002560中国民生银行股份有限公司上海新泾支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Wuning Branch305290002578中国民生银行股份有限公司上海武宁支行
Hiển thị 361–370 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.