CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2900Mã khu vực
0205Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai East Branch | 305290002053 | 中国民生银行股份有限公司上海市东支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai North Branch | 305290002045 | 中国民生银行股份有限公司上海市北支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Branch | 305290002088 | 中国民生银行股份有限公司上海虹桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai West Branch | 305290002037 | 中国民生银行股份有限公司上海市西支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch | 305290002061 | 中国民生银行股份有限公司上海徐汇支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai South Branch | 305290002107 | 中国民生银行股份有限公司上海市南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Bund Branch | 305290002096 | 中国民生银行股份有限公司上海外滩支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Jing'an Branch | 305290002115 | 中国民生银行股份有限公司上海静安支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Jiading Branch | 305290002123 | 中国民生银行股份有限公司上海嘉定支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Pujiang Branch | 305290002140 | 中国民生银行股份有限公司上海浦江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.