CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Branch | 306581000126 | 广发银行股份有限公司增城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Xintang Jiefang Road Branch | 306581000191 | 广发银行股份有限公司增城新塘解放路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Yonghe Branch | 306581000239 | 广发银行股份有限公司增城永和支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongcun Branch | 306581000263 | 广发银行股份有限公司广州钟村支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng East Road Branch | 306581000335 | 广发银行股份有限公司广州东风东路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Chenyong Branch | 306581000298 | 广发银行股份有限公司广州陈涌支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Baohua Road Branch | 306581000409 | 广发银行股份有限公司广州花都宝华路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Wanbo Branch | 306581000302 | 广发银行股份有限公司广州万博支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangge Branch | 306581000343 | 广发银行股份有限公司广州黄阁支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Guangfa Building Branch | 306581000011 | 广发银行股份有限公司广州广发大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 64 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.