CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Hi-Tech Branch | 306584001052 | 广发银行股份有限公司深圳高新支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Huanggang Branch | 306584001245 | 广发银行股份有限公司深圳皇岗支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Dongmen Branch | 306584001036 | 广发银行股份有限公司深圳东门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Houhai Branch | 306584001108 | 广发银行股份有限公司深圳后海支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Park Branch | 306584001124 | 广发银行股份有限公司深圳科技园支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Aolin Branch | 306584000316 | 广发银行股份有限公司深圳奥林支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Xinzhou Branch | 306584001237 | 广发银行股份有限公司深圳新洲支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Baoan Branch | 306584001010 | 广发银行深圳分行宝安支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Huafu Branch | 306584001044 | 广发银行深圳分行华富支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Longgang Branch | 306584001028 | 广发银行深圳分行龙岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.