CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Business Department | 306584000148 | 广发银行深圳分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 306584000293 | 广发银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch | 306584001261 | 广发银行深圳分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch | 306584000332 | 广发银行股份有限公司深圳前海分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Keyuan Branch | 306584001204 | 广发银行股份有限公司深圳科苑支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Taoyuan Branch | 306584000017 | 广发银行股份有限公司深圳桃园支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Dongbin Branch | 306584001270 | 广发银行股份有限深圳东滨支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanshan Branch | 306584001157 | 广发银行股份有限公司深圳南山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Wanxiang Branch | 306584001093 | 广发银行股份有限公司深圳万象支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Futian Branch | 306584001116 | 广发银行深圳分行福田支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.