CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingxin Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306601700064 | 广发银行股份有限公司清新支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch Operation Department | 306601000073 | 广发银行股份有限公司清远分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Xingning Branch | 306596560052 | 广发银行股份有限公司梅州兴宁支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Meixian Branch | 306596060039 | 广发银行股份有限公司梅州梅县支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Meijiang Branch | 306596060047 | 广发银行股份有限公司梅州梅江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Branch Operation Department | 306596060055 | 广发银行股份有限公司梅州分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Branch | 306596060014 | 广发银行股份有限公司梅州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Meizhou Jiaying Branch | 306596060022 | 广发银行股份有限公司梅州嘉应支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.