CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch | 306595010833 | 广发银行股份有限公司惠州惠阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Boluo Branch | 306595200161 | 广发银行股份有限公司惠州博罗支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Huidong Branch | 306595300130 | 广发银行股份有限公司惠州惠东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Daya Bay Branch | 306595600184 | 广发银行股份有限公司惠州大亚湾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Longmen Branch | 306595400219 | 广发银行股份有限公司惠州龙门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Zhongkai Science and Technology Park Branch | 306595000119 | 广发银行股份有限公司惠州仲恺科技园支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Jinshan Lake Branch | 306595000039 | 广发银行股份有限公司惠州金山湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Branch Operation Department | 306595000151 | 广发银行股份有限公司惠州分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Jiangbei Branch | 306595000098 | 广发银行股份有限公司惠州江北支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Medina South Branch | 306595000063 | 广发银行股份有限公司惠州麦地南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.