CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Yanda Road Branch | 306595000102 | 广发银行股份有限公司惠州演达路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Shuikou Branch | 306595000047 | 广发银行股份有限公司惠州水口支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yunfu Branch | 306593700017 | 广发银行股份有限公司云浮支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yunfu Xingyun West Road Branch | 306593700025 | 广发银行股份有限公司云浮兴云西路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Luoding Branch | 306594100013 | 广发银行股份有限公司罗定支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch | 306601000016 | 广发银行股份有限公司清远分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan New Town Branch | 306601000024 | 广发银行股份有限公司清远新城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan Beijiang Branch | 306601000049 | 广发银行股份有限公司清远北江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan Yanjiang Road Branch | 306601000032 | 广发银行股份有限公司清远沿江路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qingyuan Xiaoshi Branch | 306601000057 | 广发银行股份有限公司清远小市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.