CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Services Co., Ltd. Yangjiang Branch Operation Department | 306599000062 | 广发银行服份有限公司阳江分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Dongping Branch | 306595000080 | 广发银行股份有限公司惠州东平支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Ruifeng Branch | 306595000055 | 广发银行股份有限公司惠州瑞峰支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Branch | 306595000014 | 广发银行股份有限公司惠州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yangjiang Yangdong Branch | 306599300014 | 广发银行股份有限公司阳江阳东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Huicheng Branch | 306595000022 | 广发银行股份有限公司惠州惠城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Huidong Yinji Branch | 306595300148 | 广发银行股份有限公司惠州惠东银基支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Nantan Branch | 306595000071 | 广发银行股份有限公司惠州南坛支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Chenjiang Branch | 306595000127 | 广发银行股份有限公司惠州陈江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huizhou Wenhua Road Branch | 306595010583 | 广发银行股份有限公司惠州文华路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.