CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Xicheng Branch | 306581000548 | 广发银行股份有限公司广州西城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Tiyudong Road Branch | 306581000556 | 广发银行股份有限公司广州体育东路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Lixing Avenue Branch | 306581000280 | 广发银行股份有限公司增城荔星大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 306581000669 | 广发银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongshan Avenue Branch | 306581000095 | 广发银行股份有限公司广州中山大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Avenue Branch | 306581000589 | 广发银行股份有限公司广州大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Bills Center (Guangzhou) | 306581009170 | 广发银行股份有限公司票据中心(广州) |
| Operation Department, Guangzhou Branch, China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306581000708 | 广发银行股份有限公司广州分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Phoenix Branch | 306581000271 | 广发银行股份有限公司广州凤凰城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Aoyuan Plaza Branch | 306581000360 | 广发银行股份有限公司广州奥园广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.