CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Fengle Road Branch | 306581001119 | 广发银行股份有限公司广州丰乐路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Haoyuan Branch | 306581000214 | 广发银行股份有限公司增城豪园支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Bills Center (Shanghai) | 306581009240 | 广发银行股份有限公司票据中心(上海) |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shaoguan Branch | 306582000013 | 广发银行股份有限公司韶关分行 |
| Operation Department, Shaoguan Branch, China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306582000030 | 广发银行股份有限公司韶关分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shaoguan Qujiang Branch | 306582000021 | 广发银行股份有限公司韶关曲江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yangjiang Branch | 306599000011 | 广发银行股份有限公司阳江分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yangjiang Jiangcheng Branch | 306599000038 | 广发银行股份有限公司阳江江城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yangjiang Dongyi Branch | 306599000054 | 广发银行股份有限公司阳江东怡支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yangjiang Binhai Branch | 306599000020 | 广发银行股份有限公司阳江滨海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.