CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Wuyi University Branch | 306589000106 | 广发银行股份有限公司江门五邑大学支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinhui Branch | 306589000114 | 广发银行股份有限公司新会支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Taishan Huanshi East Branch | 306589200035 | 广发银行股份有限公司台山环市东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinhui Center South Branch | 306589000122 | 广发银行股份有限公司新会中心南支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinhui No. 3 Branch | 306589000147 | 广发银行股份有限公司新会第三支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Taishan Branch | 306589200019 | 广发银行股份有限公司台山分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Taishan Nanmen Branch | 306589200051 | 广发银行股份有限公司台山南门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xinhui Jianghui Branch | 306589000155 | 广发银行股份有限公司新会江会支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kaiping Branch | 306589400012 | 广发银行股份有限公司开平支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kaiping Musha Branch | 306589400037 | 广发银行股份有限公司开平幕沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.