CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Heshan Kaixuancheng Branch | 306589500021 | 广发银行股份有限公司鹤山凯旋城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Jude Technology Branch | 306589000026 | 广发银行股份有限公司江门聚德科技支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch Operation Department | 306589000083 | 广发银行股份有限公司江门分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Baisha Technology Branch | 306589000042 | 广发银行股份有限公司江门白沙科技支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Taishan Huanbei Avenue Branch | 306589200060 | 广发银行股份有限公司台山环北大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Heshan Branch | 306589500013 | 广发银行股份有限公司鹤山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Changping Branch | 306586000174 | 广发银行股份有限公司汕头长平支行 |
| Shantou Chaonan Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306586000287 | 广发银行股份有限公司汕头潮南支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Zhuchi Branch | 306586000107 | 广发银行股份有限公司汕头珠池支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch | 306586000115 | 广发银行股份有限公司汕头朝阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.