CNAPS Code

CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Branch306586000012广发银行股份有限公司汕头分行
Shantou Dahua Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd.306586000037广发银行股份有限公司汕头大华支行
Shantou Honglingjin Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd.306586000029广发银行股份有限公司汕头红领巾支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Dongxia Branch306586000045广发银行股份有限公司汕头东厦支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Zhongshan Branch306586000053广发银行股份有限公司汕头中山支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Branch Operation Department306586000375广发银行股份有限公司汕头分行运营部
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Jinsha Branch306586000070广发银行股份有限公司汕头金砂支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Nanyang Branch306586000367广发银行股份有限公司汕头南洋支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Wenguan Branch306586000342广发银行股份有限公司汕头文冠支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch306585000027广发银行股份有限公司珠海拱北支行
Hiển thị 71–80 trên 368

Cách dùng danh bạ

Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.