CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Jida Branch | 306585000035 | 广发银行股份有限公司珠海吉大支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Wanzaisha Branch | 306585000051 | 广发银行股份有限公司珠海湾仔沙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Yingbin Road Branch | 306585000060 | 广发银行股份有限公司珠海迎宾路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Doumen Branch | 306585000078 | 广发银行股份有限公司珠海斗门支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Santai Branch | 306585000086 | 广发银行股份有限公司珠海三台支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Meihua Road Branch | 306585000094 | 广发银行股份有限公司珠海梅华路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 306585000109 | 广发银行股份有限公司珠海分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Yinhua Branch | 306585000117 | 广发银行股份有限公司珠海银桦支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch Operation Department | 306585000168 | 广发银行股份有限公司珠海分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Port Branch | 306585000230 | 广发银行股份有限公司珠海口岸支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.