CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Gaozhou Branch | 306592246018 | 广发银行股份有限公司茂名高州支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Shuangshan Branch | 306592042036 | 广发银行股份有限公司茂名双山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Xinfu Branch | 306592041033 | 广发银行股份有限公司茂名新福支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Huazhou Branch | 306592443014 | 广发银行股份有限公司茂名化州支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Branch | 306592041017 | 广发银行股份有限公司茂名分行 |
| China Guangfa Bank Maoming Branch Operation Department | 306592041156 | 广发银行股份有限公司茂名分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Dianbai Branch | 306592344013 | 广发银行股份有限公司茂名电白支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Youcheng 4th Road Branch | 306592041025 | 广发银行股份有限公司茂名油城四路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Guandu Branch | 306592041068 | 广发银行股份有限公司茂名官渡支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Dinghu Branch | 306593000035 | 广发银行股份有限公司肇庆鼎湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.