CNAPS Code

CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Xijiang Branch306593000117广发银行股份有限公司肇庆西江支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Branch306593000019广发银行股份有限公司肇庆分行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Beimen Branch306593000043广发银行股份有限公司肇庆北门支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Jingshangang Branch306593000125广发银行股份有限公司肇庆景山岗支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing High-tech Zone Branch306593000213广发银行股份有限公司肇庆高新区支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Xinghu Branch306593000512广发银行股份有限公司肇庆星湖支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Sihui Branch306593201015广发银行股份有限公司四会支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Qintian Branch306593000051广发银行股份有限公司肇庆芹田支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Duanzhou Branch306593000570广发银行股份有限公司肇庆端州支行
China Guangfa Bank Co., Ltd. Gaoyao Branch306593102017广发银行股份有限公司高要支行
Hiển thị 111–120 trên 368

Cách dùng danh bạ

Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.