CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai High-tech Branch | 306585000043 | 广发银行股份有限公司珠海高新支行 |
| Guangdong Guangfa Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 306585000221 | 广发银行股份有限公司广东自贸试验区横琴支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Nanping Branch | 306585000019 | 广发银行股份有限公司珠海南屏支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhuhai Ningxi Branch | 306585000125 | 广发银行股份有限公司珠海柠溪支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Wenming Road Branch | 306592041041 | 广发银行股份有限公司茂名文明路支行 |
| China Guangfa Bank Maoming Yingbin Branch | 306592042010 | 广发银行股份有限公司茂名迎宾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Jinhui Branch | 306592042044 | 广发银行股份有限公司茂名金辉支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Chaoyang Branch | 306592042028 | 广发银行股份有限公司茂名朝阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Xinyi Branch | 306592145011 | 广发银行股份有限公司茂名信宜支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Maoming Xiyue Branch | 306592041076 | 广发银行股份有限公司茂名西粤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.