CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Sihui Yingfeng Branch | 306593200029 | 广发银行股份有限公司四会盈峰支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Jiahu Branch | 306593000168 | 广发银行股份有限公司肇庆嘉湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Branch Operation Department | 306593000192 | 广发银行股份有限公司肇庆分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhaoqing Xingfu Branch | 306593000176 | 广发银行股份有限公司肇庆幸福支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Heyuan Yuewang Avenue Branch | 306598000028 | 广发银行股份有限公司河源越王大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Heyuan Hi-Tech Zone Branch | 306598000052 | 广发银行股份有限公司河源高新区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Heyuan Longchuan Branch | 306598200079 | 广发银行股份有限公司河源龙川支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Heyuan Branch | 306598000010 | 广发银行股份有限公司河源分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Heyuan Cultural Plaza Branch | 306598000077 | 广发银行股份有限公司河源文化广场支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Heyuan Hongxing Road Branch | 306598000036 | 广发银行股份有限公司河源红星路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.