CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Xingyu Road Branch | 306602000171 | 广发银行股份有限公司东莞兴裕路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Shilong Branch | 306602000198 | 广发银行股份有限公司东莞石龙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Xinqiao Branch | 306602000202 | 广发银行股份有限公司东莞新桥支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Shancha Branch | 306602000219 | 广发银行股份有限公司东莞山茶支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 306602000235 | 广发银行股份有限公司东莞长安支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Jinxing Branch | 306602000251 | 广发银行股份有限公司东莞锦兴支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch | 306602000294 | 广发银行股份有限公司东莞厚街支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Yuanlin Branch | 306602000286 | 广发银行股份有限公司东莞园林支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Changping Branch | 306602000278 | 广发银行股份有限公司东莞常平支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Dalingshan Branch | 306602000325 | 广发银行股份有限公司东莞大岭山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.