CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Huangjiang Branch | 306602000430 | 广发银行股份有限公司东莞黄江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Shatin Branch | 306602000472 | 广发银行股份有限公司东莞沙田支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Hengli Branch | 306602000489 | 广发银行股份有限公司东莞横沥支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Gao? Branch | 306602000464 | 广发银行股份有限公司东莞高?支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Mayong Branch | 306602000456 | 广发银行股份有限公司东莞麻涌支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Qiaotou Branch | 306602000448 | 广发银行股份有限公司东莞桥头支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 306602000018 | 广发银行股份有限公司东莞分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan City Branch | 306602000026 | 广发银行股份有限公司东莞城区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Hongwei Road Branch | 306602000067 | 广发银行股份有限公司东莞宏伟路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan New Town Branch | 306602000034 | 广发银行股份有限公司东莞新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.