CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Dongcheng Branch | 306602000114 | 广发银行股份有限公司东莞东城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Nancheng Branch | 306602000091 | 广发银行股份有限公司东莞南城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Bada Road Branch | 306602000083 | 广发银行股份有限公司东莞八达路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Chengzhong Branch | 306602000106 | 广发银行股份有限公司东莞城中支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Huafa Branch | 306602000075 | 广发银行股份有限公司东莞华发支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Songshan Lake Branch | 306602000042 | 广发银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Dongfeng Road Branch | 306602000309 | 广发银行股份有限公司东莞东风路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Dongxiang Branch | 306602000139 | 广发银行股份有限公司东莞东翔支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Shipai Branch | 306602000501 | 广发银行股份有限公司东莞石排支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Operation Department | 306602000665 | 广发银行股份有限公司东莞分行运营部 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.