CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Jinzhou Branch | 306602000155 | 广发银行股份有限公司东莞虎门金洲支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Dongkeng Branch | 306602000497 | 广发银行股份有限公司东莞东坑支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Yujing Branch | 306602000059 | 广发银行股份有限公司东莞愉景支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Zhongxin Road Branch | 306602000163 | 广发银行股份有限公司东莞中心路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Xiegang Branch | 306602000544 | 广发银行股份有限公司东莞谢岗支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 306603000010 | 广发银行股份有限公司中山分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Rainbow Branch | 306603000044 | 广发银行股份有限公司中山彩虹支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Tanzhou Branch | 306603000085 | 广发银行股份有限公司中山坦洲支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Shiqi Branch | 306603000028 | 广发银行股份有限公司中山石岐支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Port Branch | 306603000093 | 广发银行股份有限公司中山港口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.