CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Sanxiang Branch | 306603000173 | 广发银行股份有限公司中山三乡支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Branch | 306586500017 | 广发银行股份有限公司揭阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Rongcheng Branch | 306586500025 | 广发银行股份有限公司揭阳榕城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Puning Branch | 306586700010 | 广发银行股份有限公司揭阳普宁支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Dongshan Branch | 306586500033 | 广发银行股份有限公司揭阳东山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jieyang Zhongde Metal Eco-City Branch | 306586500041 | 广发银行股份有限公司揭阳中德金属生态城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Branch | 306591000015 | 广发银行股份有限公司湛江分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Chikan Branch | 306591000023 | 广发银行股份有限公司湛江赤坎支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Potou Branch | 306591000066 | 广发银行股份有限公司湛江坡头支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Haibin Branch | 306591000058 | 广发银行股份有限公司湛江海滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.