CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan West Branch | 306603000116 | 广发银行股份有限公司中山西区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Dongfeng Branch | 306603000132 | 广发银行股份有限公司中山东凤支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Guangsheng Branch | 306603000069 | 广发银行股份有限公司中山广盛支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Jidong Branch | 306603000124 | 广发银行股份有限公司中山绩东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Development Zone Branch | 306603000157 | 广发银行股份有限公司中山开发区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch Operation Department | 306603000204 | 广发银行股份有限公司中山分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch | 306603000036 | 广发银行股份有限公司中山小榄支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Huangpu Branch | 306603000190 | 广发银行股份有限公司中山黄圃支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Guzhen Branch | 306603000165 | 广发银行股份有限公司中山古镇支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhongshan Shaxi Branch | 306603000181 | 广发银行股份有限公司中山沙溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.