CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Lingnan Branch | 306591000082 | 广发银行股份有限公司湛江岭南支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Xiashan Branch | 306591000031 | 广发银行股份有限公司湛江霞山支行 |
| Zhanjiang Friendship Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306591000099 | 广发银行股份有限公司湛江友谊支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Development Zone Branch | 306591000103 | 广发银行股份有限公司湛江开发区支行 |
| Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Xingfu Branch | 306591000138 | 广发银行股份有限公司湛江幸福支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Lianjiang Branch | 306591200121 | 广发银行股份有限公司湛江廉江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Mazhang Branch | 306591000111 | 广发银行股份有限公司湛江麻章支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang City Holiday Branch | 306591000040 | 广发银行股份有限公司湛江城市假日支行 |
| Operation Department, Zhanjiang Branch, China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306591000007 | 广发银行股份有限公司湛江分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhanjiang Xuwen Branch | 306591500141 | 广发银行股份有限公司湛江徐闻支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.