CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Lidong Branch | 306588000231 | 广发银行股份有限公司佛山南海沥东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Jiujiang Branch | 306588000240 | 广发银行股份有限公司佛山南海九江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Guicheng Branch | 306588000258 | 广发银行股份有限公司佛山南海桂城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 306588000266 | 广发银行股份有限公司佛山顺德分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Daliang Branch | 306588000274 | 广发银行股份有限公司佛山顺德大良支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Branch Operation Department | 306588000379 | 广发银行股份有限公司佛山分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Leliu Branch | 306588000311 | 广发银行股份有限公司佛山顺德勒流支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Ronggui Branch | 306588000299 | 广发银行股份有限公司佛山顺德容桂支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Gaoming Branch | 306588000354 | 广发银行股份有限公司佛山高明支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde North Branch | 306588000303 | 广发银行股份有限公司佛山顺德北?支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.