CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Xinmin Branch | 306588000112 | 广发银行股份有限公司佛山新民支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Cuibao Branch | 306588000090 | 广发银行股份有限公司佛山南海翠宝支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Lishui Branch | 306588003806 | 广发银行股份有限公司佛山南海里水支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Luocun Branch | 306588000170 | 广发银行股份有限公司佛山罗村支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 306588000016 | 广发银行股份有限公司佛山分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Xinfa Branch | 306588000073 | 广发银行股份有限公司佛山新发支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Xinwan Branch | 306588000032 | 广发银行股份有限公司佛山新湾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Lakeview Branch | 306588000081 | 广发银行股份有限公司佛山湖景支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Branch | 306588000338 | 广发银行股份有限公司佛山三水支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Qifu Branch | 306581000142 | 广发银行股份有限公司广州祈福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.