CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 306581000020 | 广发银行股份有限公司广州天河支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. | 306581000003 | 广发银行股份有限公司 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiangnan West Branch | 306581000054 | 广发银行股份有限公司广州江南西支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiefang North Road Branch | 306581000038 | 广发银行股份有限公司广州解放北路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 306581000118 | 广发银行股份有限公司广州花都支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe East Branch | 306581000087 | 广发银行股份有限公司广州天河东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Shatai Road Branch | 306581000167 | 广发银行股份有限公司广州沙太路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Xintang Branch | 306581000134 | 广发银行股份有限公司增城新塘支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Shayuan Road Branch | 306581000222 | 广发银行股份有限公司增城沙园路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zengcheng Branch | 306581000126 | 广发银行股份有限公司增城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.