CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Yushan Avenue Branch | 306581000386 | 广发银行股份有限公司广州禺山大道支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Pingkang Road Branch | 306581000327 | 广发银行股份有限公司广州平康路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Dashi Luoxi New Town Branch | 306581000351 | 广发银行股份有限公司广州大石洛溪新城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Plaza Branch | 306581000513 | 广发银行股份有限公司广州荔湾广场支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 306581000505 | 广发银行股份有限公司广州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi East Branch | 306581000597 | 广发银行股份有限公司广州环市东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Longdong Branch | 306581000417 | 广发银行股份有限公司广州龙洞支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang New Town Haiyue Road Branch | 306581000601 | 广发银行股份有限公司广州珠江新城海月路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Middle Road Branch | 306581000610 | 广发银行股份有限公司广州东风中路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Liede Avenue Branch | 306581000530 | 广发银行股份有限公司广州猎德大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.