CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Guangjian Branch | 306588000346 | 广发银行股份有限公司佛山三水广健支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Gaoming Hecheng Branch | 306588000362 | 广发银行股份有限公司佛山高明荷城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Xinwei Branch | 306588000065 | 广发银行股份有限公司佛山新卫支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Qiandenghu Branch | 306588000215 | 广发银行股份有限公司佛山千灯湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Dayuan Branch | 306588000049 | 广发银行股份有限公司佛山大院支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Liri Branch | 306588000024 | 广发银行股份有限公司佛山丽日支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan SinoPac Branch | 306588000129 | 广发银行股份有限公司佛山永丰支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Nanhai Shishan Branch | 306588000104 | 广发银行股份有限公司佛山南海狮山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Lecong Branch | 306588000320 | 广发银行股份有限公司佛山顺德乐从支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Foshan Chencun Branch | 306588000282 | 广发银行股份有限公司佛山陈村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.