CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Chashan Branch | 306602000333 | 广发银行股份有限公司东莞茶山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Road Branch | 306602000341 | 广发银行股份有限公司东莞道?支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Dalang Branch | 306602000376 | 广发银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Shijie Branch | 306602000368 | 广发银行股份有限公司东莞石碣支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Zhangmutou Branch | 306602000392 | 广发银行股份有限公司东莞樟木头支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Qingxi Branch | 306602000384 | 广发银行股份有限公司东莞清溪支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Zhongtang Branch | 306602000350 | 广发银行股份有限公司东莞中堂支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Tangxia Branch | 306602000405 | 广发银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Liaobu Branch | 306602000413 | 广发银行股份有限公司东莞寮步支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Dongguan Fenggang Branch | 306602000421 | 广发银行股份有限公司东莞凤岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.