CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Longhu Branch | 306586000140 | 广发银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Waima Branch | 306586000123 | 广发银行股份有限公司汕头外马支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Huanghe Branch | 306586000182 | 广发银行股份有限公司汕头黄河支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Lvyin Branch | 306586000199 | 广发银行股份有限公司汕头绿茵支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch | 306586000220 | 广发银行股份有限公司汕头潮阳支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Hengshan Branch | 306586000203 | 广发银行股份有限公司汕头衡山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Zhonghua Branch | 306586000238 | 广发银行股份有限公司汕头中华支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Miancheng Branch | 306586000246 | 广发银行股份有限公司汕头棉城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch | 306586000300 | 广发银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shantou Donghu Branch | 306586000318 | 广发银行股份有限公司汕头东湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.