CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Central District Branch | 306584001165 | 广发银行股份有限公司深圳中心区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Phoenix Branch | 306584000308 | 广发银行股份有限公司深圳凤凰支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Jingu Branch | 306584001229 | 广发银行股份有限公司深圳金谷支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Shenzhen Bay Sub-branch | 306584001085 | 广发银行股份有限公司深圳分行深圳湾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Guoshou Building Branch | 306584001212 | 广发银行股份有限公司深圳国寿大厦支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Beihuan Branch | 306589000067 | 广发银行股份有限公司江门北环支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch | 306589000018 | 广发银行股份有限公司江门分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Baishi Branch | 306589000034 | 广发银行股份有限公司江门白石支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Yingbin Branch | 306589000059 | 广发银行股份有限公司江门迎宾支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jiangmen Donghua Branch | 306589000075 | 广发银行股份有限公司江门东华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.