CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Shennan Sub-branch | 306584001173 | 广发银行深圳分行深南支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Qiaoxiang Sub-branch | 306584001132 | 广发银行深圳分行侨香支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Binhai Branch | 306584001069 | 广发银行深圳分行滨海支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Jingtian Branch | 306584001149 | 广发银行深圳分行景田支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Fortune Harbor Sub-branch | 306584001190 | 广发银行深圳分行财富港支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Xiangmihu Sub-branch | 306584001253 | 广发银行深圳分行香蜜湖支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Yijing Branch | 306584000189 | 广发银行深圳分行怡景支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Honggui Branch | 306584001077 | 广发银行深圳分行红桂支行 |
| China Guangfa Bank Shenzhen Branch Huaqiang Branch | 306584001181 | 广发银行深圳分行华强支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shenzhen Donghai Branch | 306584000092 | 广发银行股份有限公司深圳东海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 368 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.