CNAPS Code cho China Guangfa Bank in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou New Airport Branch | 306581000685 | 广发银行股份有限公司广州新机场支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Credit Card Center | 306581009104 | 广发银行股份有限公司信用卡中心 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Bills Financing Department Shenyang Branch | 306581009320 | 广发银行股份有限公司票据融资部沈阳分部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Wuyang New Town Branch | 306581000644 | 广发银行股份有限公司广州五羊新城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 306581000100 | 广发银行股份有限公司广州番禺支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Lujing Road Branch | 306581001102 | 广发银行股份有限公司广州麓景路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Airport Branch | 306581000079 | 广发银行股份有限公司广州白云机场支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Nansha Branch | 306581000247 | 广发银行股份有限公司广州南沙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou South Branch | 306581000183 | 广发银行股份有限公司广州华南支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Guangzhou Huatai Branch | 306581000062 | 广发银行股份有限公司广州华泰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 64 hồ sơ của China Guangfa Bank tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.