CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3320Mã khu vực
0320Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch | 306332003200 | 广发银行股份有限公司宁波江东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Business Department | 306332003015 | 广发银行股份有限公司宁波分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 306332003267 | 广发银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Mayuan Branch | 306332003179 | 广发银行股份有限公司宁波马园支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Dongcheng Branch | 306332003380 | 广发银行股份有限公司宁波东城支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Zhenhai Branch | 306332003435 | 广发银行股份有限公司宁波镇海支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch Business Department | 306337003434 | 广发银行股份有限公司绍兴分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 306338024143 | 广发银行股份有限公司金华分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Jinhua Pujiang Branch | 306338424125 | 广发银行股份有限公司金华浦江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yiwu Branch Business Department | 306338703390 | 广发银行股份有限公司义乌分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.