CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3320Mã khu vực
0334Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo High-tech Branch | 306332003347 | 广发银行股份有限公司宁波高新支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Operation Department | 306332003291 | 广发银行股份有限公司宁波分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 306332203413 | 广发银行股份有限公司宁波宁海支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 306332403237 | 广发银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 306332603364 | 广发银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Ningdong Branch | 306332003040 | 广发银行股份有限公司宁波宁东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 306332503310 | 广发银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 306332003099 | 广发银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 306332003146 | 广发银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 306332003275 | 广发银行股份有限公司宁波江北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.