CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3310Mã khu vực
2413Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Chun'an Branch | 306331024132 | 广发银行股份有限公司杭州淳安支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengxi Branch | 306331024036 | 广发银行股份有限公司杭州城西支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Qingtai Branch | 306331003030 | 广发银行股份有限公司杭州清泰支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Gongshu Branch | 306331003337 | 广发银行股份有限公司杭州拱墅支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Baoshan Branch | 306331003072 | 广发银行股份有限公司杭州宝善支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Qingchun Branch | 306331003089 | 广发银行股份有限公司杭州庆春支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou West Lake Branch | 306331003101 | 广发银行股份有限公司杭州西湖支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Hushu Branch | 306331003128 | 广发银行股份有限公司杭州湖墅支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Operation Department | 306331000015 | 广发银行股份有限公司杭州分行运营部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 306331003136 | 广发银行股份有限公司杭州余杭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.