CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3120Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch Business Department | 306312000010 | 广发银行股份有限公司扬州分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Yangzhou Jiangdu Branch | 306312500014 | 广发银行股份有限公司扬州江都支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 306303000018 | 广发银行股份有限公司徐州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Hai'an Branch | 306306100014 | 广发银行股份有限公司海安支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nantong Branch | 306306004210 | 广发银行股份有限公司南通分行 |
| Operation Department of Nantong Branch of China Guangfa Bank Co., Ltd. (not handling external business) | 306306004269 | 广发银行股份有限公司南通分行运营部(不对外办理业务) |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Qidong Branch | 306306600010 | 广发银行股份有限公司启东支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nantong Tongzhou Branch | 306308400011 | 广发银行股份有限公司南通通州支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 306305004203 | 广发银行股份有限公司苏州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Suzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 306305004279 | 广发银行股份有限公司苏州高新技术产业开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.