CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3050Mã khu vực
0427Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Suzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 306305004279 | 广发银行股份有限公司苏州高新技术产业开发区支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunshan Branch | 306305200013 | 广发银行股份有限公司昆山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 306305004203 | 广发银行股份有限公司苏州分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 306305600017 | 广发银行股份有限公司张家港支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Suzhou Wujiang Branch | 306305404223 | 广发银行股份有限公司苏州吴江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Taicang Branch | 306305100012 | 广发银行股份有限公司太仓支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Panjin Blue Kangqiao Branch | 306232006318 | 广发银行股份有限公司盘锦蓝色康桥支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Panjin Branch Business Department | 306232006158 | 广发银行股份有限公司盘锦分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Panjin Liaohe Oilfield Branch | 306232006246 | 广发银行股份有限公司盘锦辽河油田支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch | 306314000013 | 广发银行股份有限公司镇江分行 |