CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3055Mã khu vực
0428Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Changshu Branch | 306305504288 | 广发银行股份有限公司常熟支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Kunshan Branch | 306305200013 | 广发银行股份有限公司昆山支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 306305600017 | 广发银行股份有限公司张家港支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Taicang Branch | 306305100012 | 广发银行股份有限公司太仓支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Suzhou Wujiang Branch | 306305404223 | 广发银行股份有限公司苏州吴江支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 306305004211 | 广发银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Panjin Branch Business Department | 306232006158 | 广发银行股份有限公司盘锦分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Panjin Blue Kangqiao Branch | 306232006318 | 广发银行股份有限公司盘锦蓝色康桥支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Panjin Liaohe Oilfield Branch | 306232006246 | 广发银行股份有限公司盘锦辽河油田支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch | 306314000013 | 广发银行股份有限公司镇江分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 847 hồ sơ liên quan đến China Guangfa Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.