CNAPS Code cho China Guangfa Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Guangfa Bank
3Mã danh mục
06Mã trình tự
3010Mã khu vực
0418Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Baima Branch | 306301004187 | 广发银行股份有限公司南京分行白马支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Central Road Branch | 306301004082 | 广发银行股份有限公司南京分行中央路支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Business Department | 306301004007 | 广发银行股份有限公司南京分行营业部 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Gulou Sub-branch | 306301004066 | 广发银行股份有限公司南京分行鼓楼支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Chengxi Sub-branch | 306301004138 | 广发银行股份有限公司南京分行城西支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Branch | 306301004146 | 广发银行股份有限公司南京分行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Baixia Branch | 306301004179 | 广发银行股份有限公司南京白下支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Yuhua Branch | 306301004015 | 广发银行股份有限公司南京雨花支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Nanjing Weigang Branch | 306301004023 | 广发银行股份有限公司南京卫岗支行 |
| China Guangfa Bank Co., Ltd. Huaian Branch | 306308000017 | 广发银行股份有限公司淮安分行 |